633 lines
14 KiB
Plaintext
633 lines
14 KiB
Plaintext
# A part of NonVisual Desktop Access (NVDA)
|
||
# Copyright (c) 2011-2024 NVDA Contributors
|
||
# This file is covered by the GNU General Public License.
|
||
|
||
complexSymbols:
|
||
# identifier regexp
|
||
# Sentence endings.
|
||
. sentence ending (?<=[^\s.])\.(?=[\"'”’)\s]|$)
|
||
! sentence ending (?<=[^\s!])\!(?=[\"'”’)\s]|$)
|
||
? sentence ending (?<=[^\s?])\?(?=[\"'”’)\s]|$)
|
||
# Phrase endings.
|
||
; phrase ending (?<=[^\s;]);(?=\s|$)
|
||
: phrase ending (?<=[^\s:]):(?=\s|$)
|
||
# Series of dots used for visual presentation, e.g. in table of contents
|
||
multiple . \.{4,}
|
||
|
||
# Others
|
||
decimal point (?<![^\d -])\.(?=\d)
|
||
in-word ' (?<=[^\W_])['’]
|
||
negative number (?<!\w)[-−]{1}(?=[$£€¥.]?\d)
|
||
|
||
symbols:
|
||
# identifier replacement[[ level][ preserve]][ # display name]
|
||
|
||
# Complex symbols
|
||
. sentence ending chấm all always
|
||
! sentence ending chấm than all always
|
||
? sentence ending chấm hỏi all always
|
||
; phrase ending chấm phẩy most always
|
||
: phrase ending hai chấm most always
|
||
multiple . multiple dots all always
|
||
decimal point none always
|
||
in-word ' nháy đơn all norep
|
||
negative number âm none norep
|
||
|
||
# Whitespace
|
||
\0 dòng trắng char # null
|
||
\t táp
|
||
\n xuống dòng char
|
||
\f ngắt trang none
|
||
\r xuống dòng char
|
||
khoảng trắng char
|
||
khoảng trắng char # no-break space
|
||
|
||
# Standard punctuation/symbols
|
||
! chấm than all
|
||
! chấm than all
|
||
" ngoặc kép most
|
||
\# báo số some
|
||
$ đô la all norep
|
||
£ bảng all norep
|
||
€ ơ rô all norep
|
||
¢ Xen all norep
|
||
¥ Yên all norep
|
||
₹ Ru pi some norep
|
||
ƒ đồng vàng Anh all norep
|
||
¤ tiền tệ sign all norep
|
||
% phần trăm some
|
||
‰ phần ngàn some
|
||
& và some
|
||
' nháy đơn all
|
||
( mở ngoặc tròn most always
|
||
) đóng ngoặc tròn most always
|
||
* sao some
|
||
, phẩy all always
|
||
、 tượng hình comma all always
|
||
، ả rập comma all always
|
||
- gạch ngang most always
|
||
. chấm some
|
||
. fullwidth chấm some
|
||
/ trên some
|
||
: hai chấm most norep
|
||
: hai chấm most norep
|
||
; chấm phẩy most
|
||
؛ chấm phẩy ả rập most
|
||
; chấm phẩy most
|
||
? chấm hỏi all
|
||
؟ chấm hỏi ả rập mark all
|
||
? chấm hỏi all
|
||
@ a móc some
|
||
[ mở ngoặc vuông most
|
||
] đóng ngoặc vuông most
|
||
\\ chéo ngược most
|
||
^ mũ most
|
||
_ gạch dưới most
|
||
` huyền most
|
||
{ mở ngoặc nhọn most
|
||
} đóng ngoặc nhọn most
|
||
| gạch đứng most
|
||
¦ xấp xỉ most
|
||
~ ngã most
|
||
¡ chấm than ngược some
|
||
¿ chấm hỏi ngược some
|
||
· chấm giữa most
|
||
‚ nháy đơn thấp most
|
||
„ nháy kép thấp most
|
||
′ đạo hàm some
|
||
″ đạo hàm bậc hai some
|
||
‴ đạo hàm bậc ba some
|
||
|
||
# Other characters
|
||
• chấm đầu dòng some
|
||
… ba chấm all always
|
||
... ba chấm all always
|
||
“ mở ngoặc kép most
|
||
” đóng ngoặc kép most
|
||
‘ nháy đơn trái most
|
||
’ nháy đơn phải most
|
||
– gạch ngang most always
|
||
— gạch nối most
|
||
— gạch nối most always
|
||
gạch nối mềm most
|
||
⁃ chấm gạch đầu dòng none
|
||
● chấm tròn most
|
||
○ vòng tròn trắng most
|
||
¨ tách đôi most
|
||
¯ nguyên âm dài most
|
||
´ dấu sắc most
|
||
¸ chữ c đuôi most
|
||
dấu trái qua phải char
|
||
dấu phải qua trái char
|
||
¶ đánh dấu đoạn most
|
||
■ hình vuông đen some
|
||
▪ hình vuông đen some
|
||
◾ hình vuông đen some
|
||
□ hình vuông trắng some
|
||
◦ chấm trắng đầu dòng some
|
||
⇨ mũi tên phải trắng some
|
||
➔ mũi tên phải some
|
||
➢ mũi tên phải some
|
||
❖ black diamond minus white X some
|
||
♣ chuồn đen some
|
||
♦ rô đen some
|
||
◆ rô đen some
|
||
§ phần all
|
||
° độ some
|
||
« mở ngoặc vuông kép most always
|
||
» đóng ngoặc vuông kép bracket most always
|
||
µ micro some
|
||
⁰ chỉ số trên 0 some
|
||
¹ chỉ số trên 1 some
|
||
² chỉ số trên 2 some
|
||
³ chỉ số trên 3 some
|
||
⁴ chỉ số trên 4 some
|
||
⁵ chỉ số trên 5 some
|
||
⁶ chỉ số trên 6 some
|
||
⁷ chỉ số trên 7 some
|
||
⁸ chỉ số trên 8 some
|
||
⁹ chỉ số trên 9 some
|
||
⁺ chỉ số trên cộng some
|
||
⁼ chỉ số trên bằng some
|
||
⁽ chỉ số trên mở ngoặc tròn some
|
||
⁾ chỉ số trên đóng ngoặc tròn some
|
||
ⁿ chỉ số trên n some
|
||
₀ chỉ số dưới 0 some
|
||
₁ chỉ số dưới 1 some
|
||
₂ chỉ số dưới 2 some
|
||
₃ chỉ số dưới 3 some
|
||
₄ chỉ số dưới 4 some
|
||
₅ chỉ số dưới 5 some
|
||
₆ chỉ số dưới 6 some
|
||
₇ chỉ số dưới 7 some
|
||
₈ chỉ số dưới 8 some
|
||
₉ chỉ số dưới 9 some
|
||
₊ chỉ số dưới cộng some
|
||
₋ chỉ số dưới trừ some
|
||
₌ chỉ số dưới bằng some
|
||
₍ chỉ số dưới mở ngoặc tròn some
|
||
₎ chỉ số dưới đóng ngoặc tròn some
|
||
® đã đăng kí some
|
||
™ thương hiệu some
|
||
© bản quyền some
|
||
℠ dấu dịch vụ some
|
||
← mũi tên trái some
|
||
↑ mũi tên lên some
|
||
→ mũi tên phải some
|
||
↓ mũi tên xuống some
|
||
✓ dấu kiểm some
|
||
✔ dấu kiểm some
|
||
🡺 mũi tên phải some
|
||
† dấu kiếm some
|
||
‣ chấm tam giác none
|
||
✗ dấu x none
|
||
⊕ dấu cộng khoanh tròn none
|
||
⊖ dấu trừ khoanh tròn none
|
||
⇄ mũi tên phải trên mũi tên trái none
|
||
⇒ Mũi tên phải kép none
|
||
|
||
#Arithmetic operators
|
||
|
||
+ cộng some
|
||
− trừ some
|
||
× nhân some
|
||
⋅ nhân some
|
||
⨯ tích hữu hướng none
|
||
∕ chia some
|
||
⁄ chia some
|
||
÷ chia some
|
||
∓ cộng trừ some
|
||
± cộng trừ some
|
||
|
||
#Set operations
|
||
∖ trừ tập hợp none
|
||
⊍ hợp none
|
||
𝒫 tập lũy thừa của tập hợp none
|
||
𝔓 tập lũy thừa của tập hợp none
|
||
℘ tập lũy thừa của tập hợp none
|
||
∁ phần bù của tập hợp none
|
||
|
||
#Set relations and set constructions
|
||
∅ tập rỗng none
|
||
⊂ tập con của none
|
||
⊄ không thuộc none
|
||
⊃ tập cha của none
|
||
⊅ không phải tập cha của none
|
||
⊆ thuộc hoặc bằng none
|
||
⊈ Không thuộc hoặc khác none
|
||
⊈ tập cha none
|
||
⊇ chứa trong hoặc bằng none
|
||
⊉ không chứa trong hoặc khác none
|
||
⊌ multiset none
|
||
|
||
#Equality signs
|
||
= bằng some
|
||
≃ tiệm cận với none
|
||
≄ không tiệm cận với none
|
||
≅ gần bằng none
|
||
≆ gần bằng none
|
||
≈ xấp xỉ none
|
||
≌ bằng none
|
||
≍ tương đương với none
|
||
≭ không tương đương với none
|
||
≎ geometrically equivalent to none
|
||
≑ geometrically equal to none
|
||
≚ đẳng giác với none
|
||
≬ ở giữa none
|
||
≠ khác với none
|
||
≡ bằng none
|
||
≣ tuyệt đối giống với none
|
||
≢ khác với none
|
||
∼ tương tự với none
|
||
≙ ước tính none
|
||
≟ chấm hỏi bằng none
|
||
|
||
#comparison signs
|
||
< nhỏ hơn some
|
||
> lớn hơn some
|
||
≤ nhỏ hơn hoặc bằng none
|
||
≦ nhỏ hơn hoặc bằng none
|
||
≪ nhỏ hơn nhiều so với none
|
||
≥ lớn hơn hoặc bằng none
|
||
+≧ lớn hơn hoặc bằng none
|
||
≫ lớn hơn nhiều so với none
|
||
≶ lớn hơn hoặc bằng none
|
||
≷ lớn hơn hoặc nhỏ hơn none
|
||
≮ không nhỏ hơn none
|
||
≯ không lớn hơn none
|
||
|
||
#Functions
|
||
⁻ nghịch đảo some
|
||
∘ hợp none
|
||
∂ đạo hàm riêng none
|
||
∇ gradient của none
|
||
|
||
#Geometry and linear Algebra
|
||
⃗ vector giữa none
|
||
△ tam giác none
|
||
▭ tam giác none
|
||
∟ góc phải none
|
||
∠ góc none
|
||
∥ song song với none
|
||
∦ không song song với none
|
||
⊥ vuông góc với none
|
||
⟂ trực giao với none
|
||
‖ độ lớn của véc tơ none
|
||
̂ chuẩn hóa none
|
||
∿ hình sin none
|
||
∡ measured angle none
|
||
∢ spherical Angle none
|
||
|
||
#Logical operators
|
||
∀ cho tất cả none
|
||
∃ có tồn tại none
|
||
∄ không tồn tại none
|
||
⇏ không kéo theo none
|
||
⇐ được kéo theo bởi none
|
||
|
||
#Other mathematical Operators
|
||
∈ thuộc none
|
||
∉ không thuộc none
|
||
∊ phần tử thuộc none
|
||
∋ tập hợp con của none
|
||
∌ Không phải tập hợp con của none
|
||
∍ tập hợp con nhỏ của none
|
||
∎ kết quả của sự chứng minh none
|
||
∏ tích đến n none
|
||
∐ n-ary coproduct none
|
||
∑ tổng đến n none
|
||
√ Căn bậc hai none
|
||
∛ Căn bậc ba none
|
||
∜ căn bậc bốn none
|
||
∝ tỷ lệ thuận với none
|
||
∞ vô cực none
|
||
∧ và none
|
||
∨ hoặc none
|
||
¬ không none
|
||
∩ giao nhau none
|
||
∪ hợp none
|
||
∫ tích phân none
|
||
∬ tích phân bậc hai none
|
||
∭ tích phân bậc ba none
|
||
∮ tích phân đường none
|
||
∯ tích phân mặt none
|
||
∰ tích phân khối none
|
||
∱ tích phân theo chiều kim đồng hồ none
|
||
∲ tích phân đường theo chiều kim đồng hồ none
|
||
∳ tích phân đường ngược chiều kim đồng hồ none
|
||
∴ kết luận none
|
||
∵ vì none
|
||
∶ tỉ suất none
|
||
∷ tỉ lệ none
|
||
∹ excess none
|
||
∺ geometric proportion none
|
||
≀ wreath product none
|
||
≏ hiệu none
|
||
≐ tiệm cận none
|
||
∙ bullet Operator none
|
||
∣ chia none
|
||
∤ không chia none
|
||
≔ colon equals none
|
||
≕ equals colon none
|
||
≺ precedes none
|
||
≻ succeeds none
|
||
⊀ does not precede none
|
||
⊁ does not succeed none
|
||
|
||
# Vulgar Fractions U+2150 to U+215E
|
||
¼ một phần tư none
|
||
½ một phần hai none
|
||
¾ ba phần tư none
|
||
⅐ một phần bảy none
|
||
⅑ một phần chín none
|
||
⅒ một phần mười none
|
||
⅓ một phần ba none
|
||
⅔ hai phần ba none
|
||
⅕ một phần năm none
|
||
⅖ hai phần năm none
|
||
⅗ ba phần năm none
|
||
⅘ bốn phần năm none
|
||
⅙ một phần sáu none
|
||
⅚ năm phầnn sáu none
|
||
⅛ một phần tám none
|
||
⅜ ba phần tám none
|
||
⅝ năm phần tám none
|
||
⅞ bảy phần tám none
|
||
|
||
#Number sets
|
||
𝔸 số đại số none
|
||
ℂ số phức none
|
||
ℑ Phần ảo của số phức none
|
||
ℍ quaternions none
|
||
ℕ số tự nhiên none
|
||
𝕁 số nguyên không âm none
|
||
ℚ số hữu tỉ none
|
||
ℝ số thực none
|
||
ℜ phần thực của số phức none
|
||
ℤ số nguyên none
|
||
ℵ SỐ aleph none
|
||
ℶ SỐ beth none
|
||
|
||
# Miscellaneous Technical
|
||
⌘ phím mac Command none
|
||
⌥ phím mac Option none
|
||
## 6-dot cell
|
||
### note: the character on the next line is U+2800 (braille space), not U+0020 (ASCII space)
|
||
⠀ space
|
||
⠁ braille 1
|
||
⠂ braille 2
|
||
⠃ braille 1 2
|
||
⠄ braille 3
|
||
⠅ braille 1 3
|
||
⠆ braille 2 3
|
||
⠇ braille 1 2 3
|
||
⠈ braille 4
|
||
⠉ braille 1 4
|
||
⠊ braille 2 4
|
||
⠋ braille 1 2 4
|
||
⠌ braille 3 4
|
||
⠍ braille 1 3 4
|
||
⠎ braille 2 3 4
|
||
⠏ braille 1 2 3 4
|
||
⠐ braille 5
|
||
⠑ braille 1 5
|
||
⠒ braille 2 5
|
||
⠓ braille 1 2 5
|
||
⠔ braille 3 5
|
||
⠕ braille 1 3 5
|
||
⠖ braille 2 3 5
|
||
⠗ braille 1 2 3 5
|
||
⠘ braille 4 5
|
||
⠙ braille 1 4 5
|
||
⠚ braille 2 4 5
|
||
⠛ braille 1 2 4 5
|
||
⠜ braille 3 4 5
|
||
⠝ braille 1 3 4 5
|
||
⠞ braille 2 3 4 5
|
||
⠟ braille 1 2 3 4 5
|
||
⠠ braille 6
|
||
⠡ braille 1 6
|
||
⠢ braille 2 6
|
||
⠣ braille 1 2 6
|
||
⠤ braille 3 6
|
||
⠥ braille 1 3 6
|
||
⠦ braille 2 3 6
|
||
⠧ braille 1 2 3 6
|
||
⠨ braille 4 6
|
||
⠩ braille 1 4 6
|
||
⠪ braille 2 4 6
|
||
⠫ braille 1 2 4 6
|
||
⠬ braille 3 4 6
|
||
⠭ braille 1 3 4 6
|
||
⠮ braille 2 3 4 6
|
||
⠯ braille 1 2 3 4 6
|
||
⠰ braille 5 6
|
||
⠱ braille 1 5 6
|
||
⠲ braille 2 5 6
|
||
⠳ braille 1 2 5 6
|
||
⠴ braille 3 5 6
|
||
⠵ braille 1 3 5 6
|
||
⠶ braille 2 3 5 6
|
||
⠷ braille 1 2 3 5 6
|
||
⠸ braille 4 5 6
|
||
⠹ braille 1 4 5 6
|
||
⠺ braille 2 4 5 6
|
||
⠻ braille 1 2 4 5 6
|
||
⠼ braille 3 4 5 6
|
||
⠽ braille 1 3 4 5 6
|
||
⠾ braille 2 3 4 5 6
|
||
⠿ braille 1 2 3 4 5 6
|
||
## 8-braille cell
|
||
⡀ braille 7
|
||
⡁ braille 1 7
|
||
⡂ braille 2 7
|
||
⡃ braille 1 2 7
|
||
⡄ braille 3 7
|
||
⡅ braille 1 3 7
|
||
⡆ braille 2 3 7
|
||
⡇ braille 1 2 3 7
|
||
⡈ braille 4 7
|
||
⡉ braille 1 4 7
|
||
⡊ braille 2 4 7
|
||
⡋ braille 1 2 4 7
|
||
⡌ braille 3 4 7
|
||
⡍ braille 1 3 4 7
|
||
⡎ braille 2 3 4 7
|
||
⡏ braille 1 2 3 4 7
|
||
⡐ braille 5 7
|
||
⡑ braille 1 5 7
|
||
⡒ braille 2 5 7
|
||
⡓ braille 1 2 5 7
|
||
⡔ braille 3 5 7
|
||
⡕ braille 1 3 5 7
|
||
⡖ braille 2 3 5 7
|
||
⡗ braille 1 2 3 5 7
|
||
⡘ braille 4 5 7
|
||
⡙ braille 1 4 5 7
|
||
⡚ braille 2 4 5 7
|
||
⡛ braille 1 2 4 5 7
|
||
⡜ braille 3 4 5 7
|
||
⡝ braille 1 3 4 5 7
|
||
⡞ braille 2 3 4 5 7
|
||
⡟ braille 1 2 3 4 5 7
|
||
⡠ braille 6 7
|
||
⡡ braille 1 6 7
|
||
⡢ braille 2 6 7
|
||
⡣ braille 1 2 6 7
|
||
⡤ braille 3 6 7
|
||
⡥ braille 1 3 6 7
|
||
⡦ braille 2 3 6 7
|
||
⡧ braille 1 2 3 6 7
|
||
⡨ braille 4 6 7
|
||
⡩ braille 1 4 6 7
|
||
⡪ braille 2 4 6 7
|
||
⡫ braille 1 2 4 6 7
|
||
⡬ braille 3 4 6 7
|
||
⡭ braille 1 3 4 6 7
|
||
⡮ braille 2 3 4 6 7
|
||
⡯ braille 1 2 3 4 6 7
|
||
⡰ braille 5 6 7
|
||
⡱ braille 1 5 6 7
|
||
⡲ braille 2 5 6 7
|
||
⡳ braille 1 2 5 6 7
|
||
⡴ braille 3 5 6 7
|
||
⡵ braille 1 3 5 6 7
|
||
⡶ braille 2 3 5 6 7
|
||
⡷ braille 1 2 3 5 6 7
|
||
⡸ braille 1 2 3 7
|
||
⡹ braille 1 4 5 6 7
|
||
⡺ braille 2 4 5 6 7
|
||
⡻ braille 1 2 4 5 6 7
|
||
⡼ braille 3 4 5 6 7
|
||
⡽ braille 1 3 4 5 6 7
|
||
⡾ braille 2 3 4 5 6 7
|
||
⡿ braille 1 2 3 4 5 6 7
|
||
⢀ braille 8
|
||
⢁ braille 1 8
|
||
⢂ braille 2 8
|
||
⢃ braille 1 2 8
|
||
⢄ braille 3 8
|
||
⢅ braille 1 3 8
|
||
⢆ braille 2 3 8
|
||
⢇ braille 1 2 3 8
|
||
⢈ braille 4 8
|
||
⢉ braille 1 4 8
|
||
⢊ braille 2 4 8
|
||
⢋ braille 1 2 4 8
|
||
⢌ braille 3 4 8
|
||
⢍ braille 1 3 4 8
|
||
⢎ braille 2 3 4 8
|
||
⢏ braille 1 2 3 4 8
|
||
⢐ braille 5 8
|
||
⢑ braille 1 5 8
|
||
⢒ braille 2 5 8
|
||
⢓ braille 1 2 5 8
|
||
⢔ braille 3 5 8
|
||
⢕ braille 1 3 5 8
|
||
⢖ braille 2 3 5 8
|
||
⢗ braille 1 2 3 5 8
|
||
⢘ braille 4 5 8
|
||
⢙ braille 1 4 5 8
|
||
⢚ braille 2 4 5 8
|
||
⢛ braille 1 2 4 5 8
|
||
⢜ braille 3 4 5 8
|
||
⢝ braille 1 3 4 5 8
|
||
⢞ braille 2 3 4 5 8
|
||
⢟ braille 1 2 3 4 5 8
|
||
⢠ braille 6 8
|
||
⢡ braille 1 6 8
|
||
⢢ braille 2 6 8
|
||
⢣ braille 1 2 6 8
|
||
⢤ braille 3 6 8
|
||
⢥ braille 1 3 6 8
|
||
⢦ braille 2 3 6 8
|
||
⢧ braille 1 2 3 6 8
|
||
⢨ braille 4 6 8
|
||
⢩ braille 1 4 6 8
|
||
⢪ braille 2 4 6 8
|
||
⢫ braille 1 2 4 6 8
|
||
⢬ braille 3 4 6 8
|
||
⢭ braille 1 3 4 6 8
|
||
⢮ braille 2 3 4 6 8
|
||
⢯ braille 1 2 3 4 6 8
|
||
⢰ braille 5 6 8
|
||
⢱ braille 1 5 6 8
|
||
⢲ braille 2 5 6 8
|
||
⢳ braille 1 2 5 6 8
|
||
⢴ braille 3 5 6 8
|
||
⢵ braille 1 3 5 6 8
|
||
⢶ braille 2 3 5 6 8
|
||
⢷ braille 1 2 3 5 6 8
|
||
⢸ braille 1 2 3 8
|
||
⢹ braille 1 4 5 6 8
|
||
⢺ braille 2 4 5 6 8
|
||
⢻ braille 1 2 4 5 6 8
|
||
⢼ braille 3 4 5 6 8
|
||
⢽ braille 1 3 4 5 6 8
|
||
⢾ braille 2 3 4 5 6 8
|
||
⢿ braille 1 2 3 4 5 6 8
|
||
⣀ braille 7 8
|
||
⣁ braille 1 7 8
|
||
⣂ braille 2 7 8
|
||
⣃ braille 1 2 7 8
|
||
⣄ braille 3 7 8
|
||
⣅ braille 1 3 7 8
|
||
⣆ braille 2 3 7 8
|
||
⣇ braille 1 2 3 7 8
|
||
⣈ braille 4 7 8
|
||
⣉ braille 1 4 7 8
|
||
⣊ braille 2 4 7 8
|
||
⣋ braille 1 2 4 7 8
|
||
⣌ braille 3 4 7 8
|
||
⣍ braille 1 3 4 7 8
|
||
⣎ braille 2 3 4 7 8
|
||
⣏ braille 1 2 3 4 7 8
|
||
⣐ braille 5 7 8
|
||
⣑ braille 1 5 7 8
|
||
⣒ braille 2 5 7 8
|
||
⣓ braille 1 2 5 7 8
|
||
⣔ braille 3 5 7 8
|
||
⣕ braille 1 3 5 7 8
|
||
⣖ braille 2 3 5 7 8
|
||
⣗ braille 1 2 3 5 7 8
|
||
⣘ braille 4 5 7 8
|
||
⣙ braille 1 4 5 7 8
|
||
⣚ braille 2 4 5 7 8
|
||
⣛ braille 1 2 4 5 7 8
|
||
⣜ braille 3 4 5 7 8
|
||
⣝ braille 1 3 4 5 7 8
|
||
⣞ braille 2 3 4 5 7 8
|
||
⣟ braille 1 2 3 4 5 7 8
|
||
⣠ braille 6 7 8
|
||
⣡ braille 1 6 7 8
|
||
⣢ braille 2 6 7 8
|
||
⣣ braille 1 2 6 7 8
|
||
⣤ braille 3 6 7 8
|
||
⣥ braille 1 3 6 7 8
|
||
⣦ braille 2 3 6 7 8
|
||
⣧ braille 1 2 3 6 7 8
|
||
⣨ braille 4 6 7 8
|
||
⣩ braille 1 4 6 7 8
|
||
⣪ braille 2 4 6 7 8
|
||
⣫ braille 1 2 4 6 7 8
|
||
⣬ braille 3 4 6 7 8
|
||
⣭ braille 1 3 4 6 7 8
|
||
⣮ braille 2 3 4 6 7 8
|
||
⣯ braille 1 2 3 4 6 7 8
|
||
⣰ braille 5 6 7 8
|
||
⣱ braille 1 5 6 7 8
|
||
⣲ braille 2 5 6 7 8
|
||
⣳ braille 1 2 5 6 7 8
|
||
⣴ braille 3 5 6 7 8
|
||
⣵ braille 1 3 5 6 7 8
|
||
⣶ braille 2 3 5 6 7 8
|
||
⣷ braille 1 2 3 5 6 7 8
|
||
⣸ braille 1 2 3 7 8
|
||
⣹ braille 1 4 5 6 7 8
|
||
⣺ braille 2 4 5 6 7 8
|
||
⣻ braille 1 2 4 5 6 7 8
|
||
⣼ braille 3 4 5 6 7 8
|
||
⣽ braille 1 3 4 5 6 7 8
|
||
⣾ braille 2 3 4 5 6 7 8
|
||
⣿ braille 1 2 3 4 5 6 7 8
|